Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

congest

/kən'dʤest/ GRE

“congests” là số nhiều của congest — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gây ra tình trạng đông đúc hoặc tắc nghẽn động từ

“The roads often congest during rush hour.”Các con đường thường bị tắc nghẽn vào giờ cao điểm.

Đồng nghĩa clogblock
Trái nghĩa clearfree
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

congest

/kən'dʤest/

ngoại động từ (thường) dạng bị động

  • làm đông nghịt, làm tắt nghẽn (đường sá...)
  • (y học) làm sung huyết

nội động từ

  • (y học) bị sung huyết (phổi...)
Định nghĩa tiếng Anh

v become or cause to become obstructed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...