Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conglomerate

/kən'glɔmərit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10258

“conglomerating” là hiện tại phân từ của conglomerate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tập đoàn (truyền thông) danh từ

“Media conglomerates own many outlets.”Tập đoàn truyền thông sở hữu nhiều cơ quan.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conglomerate

/kən'glɔmərit/

danh từ

  • khối kết
  • (địa lý,địa chất) cuội kết

tính từ

  • kết thành khối tròn, kết khối

động từ

  • kết khối, kết hợp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a group of diverse companies under common ownership and run as a single organization s. composed of heterogeneous elements gathered into a mass

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...