Từ điển Anh–Việt

109,051 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★★ phổ biến #2602

corporation

/,kɔ:pə'reiʃn/

danh từ

  • đoàn thể, liên đoàn; phường hội
  • hội đồng thành phố ((cũng) minicipal corporation)
  • (thông tục) bụng phệ
Biến thể từ corporations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a business firm whose articles of incorporation have been approved in some state

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...