Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #7698

multinational

//

* tính từ
  • bao gồm nhiều nước; đa quốc gia
    • a multinational organization, operation, agreement:một tổ chức, hoạt động, hiệp định đa quốc gia* danh từ
  • công ty kinh doanh ở nhiều nước khác nhau; công ty đa quốc gia
Đồng nghĩa transnationalglobal
Trái nghĩa domesticlocal
Định nghĩa tiếng Anh

s. involving or operating in several nations or nationalities

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...