Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

congressman

/'kɔɳgresmən/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #5390

“congressmen” là số nhiều của congressman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ congressmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

congressman

/'kɔɳgresmən/

danh từ

  • nghị sĩ (Mỹ, Phi-líp-pin, Châu mỹ la-tinh trừ Cu-ba)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of the United States House of Representatives

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...