Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

legislator

/'ledʤisleitə/ Collins ★ phổ biến #4620
Biến thể từ legislators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

legislator

/'ledʤisleitə/

danh từ

  • người làm luật, người lập pháp; thành viên có quan lập pháp
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who makes or enacts laws

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...