Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conjure

/'kʌndʤə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7727

“conjured” là quá khứ phân từ của conjure — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gọi ra, tạo ra điều gì đó từ không khí động từ

“The magician conjured a rabbit from his hat.”Nhà ảo thuật đã gọi ra một con thỏ từ chiếc mũ của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conjure

/'kʌndʤə/

động từ

  • làm trò ảo thuật
    • to conjure a rabbit out of an hat: làm trò ảo thuật cho một con thỏ chui từ cái mũ ra
  • làm phép phù thuỷ
  • gọi hồn, làm hiện hồn
    • to conjure up the spirits of the dead: gọi hồn người chết
  • gợi lên
    • to conjure up visions of the past: gợi lên những hình ảnh của quá khứ
  • trịnh trọng kêu gọi

thành ngữ

  1. conjure man
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lão phù thuỷ
  2. conjure woman
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mụ phù thuỷ
  3. a name of conjure with
    • người có thế lực lớn, người có nhiều ảnh hưởng
Định nghĩa tiếng Anh

v summon into action or bring into existence, often as if by magic v ask for or request earnestly v engage in plotting or enter into a conspiracy, swear together

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...