conjure
/'kʌndʤə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7727
“conjures” là ngôi 3 số ít của conjure — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
gọi ra, tạo ra điều gì đó từ không khí
động từ
“The magician conjured a rabbit from his hat.”Nhà ảo thuật đã gọi ra một con thỏ từ chiếc mũ của mình.
Biến thể từ
conjures ngôi 3 số ít
conjured quá khứ phân từ
conjured quá khứ
conjuring hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conjure
/'kʌndʤə/
động từ
- làm trò ảo thuật
- to conjure a rabbit out of an hat: làm trò ảo thuật cho một con thỏ chui từ cái mũ ra
- làm phép phù thuỷ
- gọi hồn, làm hiện hồn
- to conjure up the spirits of the dead: gọi hồn người chết
- gợi lên
- to conjure up visions of the past: gợi lên những hình ảnh của quá khứ
- trịnh trọng kêu gọi
thành ngữ
- conjure man
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lão phù thuỷ
- conjure woman
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mụ phù thuỷ
- a name of conjure with
- người có thế lực lớn, người có nhiều ảnh hưởng
Định nghĩa tiếng Anh
v summon into action or bring into existence, often as if by magic v ask for or request earnestly v engage in plotting or enter into a conspiracy, swear together