Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conquerable

/'kɔɳkərəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conquerable

/'kɔɳkərəbl/

tính từ

  • có thể bị xâm chiếm
  • có thể chinh phục được, có thể chế ngự được
Định nghĩa tiếng Anh

a. subject to being conquered or overcome s. capable of being surmounted or excelled

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...