conquer
“conquered” là quá khứ phân từ của conquer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“To conquer new territories, ancient empires employed advanced military strategies and diplomatic negotiations to expand their influence.”Để chinh phục các lãnh thổ mới, các đế chế cổ đại đã sử dụng các chiến lược quân sự tiên tiến và đàm phán ngoại giao để mở rộng ảnh hưởng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conquer
/'kɔɳkə/
ngoại động từ
- đoạt, xâm chiếm; chiến thắng
- to conquer an enemy: chiến thắng quân thù
- chinh phục, chế ngự
- to stop to conquer: hạ mình để chinh phục
- to conquer a bad habit: chế ngự được một thói xấu
Định nghĩa tiếng Anh
v. overcome by conquest