Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #8107

consciously

/'kɔnʃəsli/

phó từ

  • có ý thức, cố ý
Định nghĩa tiếng Anh

r. with awareness

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...