Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

consequence

/'kɔnsikwəns/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1626

“consequences” là số nhiều của consequence — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hậu quả, kết quả danh từ

“There are serious consequences to ignoring warnings.”Có hậu quả nghiêm trọng khi bỏ qua các cảnh báo.

Biến thể từ consequences số nhiều
Đồng nghĩa resultoutcome
Trái nghĩa causeorigin
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

consequence

/'kɔnsikwəns/

danh từ

  • hậu quả, kết quả
    • to take the consequence of something: chịu hậu quả của việc gì
    • in consequence of: do kết quả của
  • (toán học) hệ quả
  • tầm quan trọng, tính trọng đại
    • it's of no consequence: cái đó không có gì quan trọng; cái đó chả thành vấn đề
    • a person of consequence: người tai mắt, người có vai vế, người có địa vị cao

thành ngữ

  1. by way of consequences; in consequences
    • vì thế, vậy thì, như vậy thì
Định nghĩa tiếng Anh

n. a phenomenon that follows and is caused by some previous phenomenon n. the outcome of an event especially as relative to an individual n. having important effects or influence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...