Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #354

result

/ri'zʌlt/

danh từ

  • kết quả
    • without result: không có kết quả
  • (toán học) đáp số

nội động từ (: from)

  • do bởi, do mà ra
    • poverty resulting from the arms race: sự nghèo nàn do chạy đua vũ trang gây ra
  • (: in) dẫn đến, đưa đến, kết quả là
    • his recklessness resulted in failure: sự liều lĩnh khinh suất của hắn đã dẫn đến thất bại
Định nghĩa tiếng Anh

n. something that results\nv. issue or terminate (in a specified way, state, etc.); end\nv. come about or follow as a consequence

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...