Từ điển Anh–Việt

112,370 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

constant complaining /ˈkɒnstənt kəmˈpleɪnɪŋ/

cụm từ

  • sự phàn nàn liên tục, sự than vãn không ngừng
    • constant complaining about: sự phàn nàn liên tục về
    • stop constant complaining: ngừng phàn nàn liên tục
    • constant complaining that annoys: sự phàn nàn liên tục làm phiền
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...