Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #25805

constrained

/kən'streind/

tính từ

  • ngượng nghịu, bối rối, không tự nhiên
    • constrained voice: giọng nói không tự nhiên
  • miễn cưỡng, bị ép buộc, gượng gạo
    • constrained manner: vẻ miễn cưỡng
    • constrained smile: nụ cười gượng gạo
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking spontaneity; not natural

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...