constrained
/kən'streind/
tính từ
- ngượng nghịu, bối rối, không tự nhiên
- constrained voice: giọng nói không tự nhiên
- miễn cưỡng, bị ép buộc, gượng gạo
- constrained manner: vẻ miễn cưỡng
- constrained smile: nụ cười gượng gạo
Định nghĩa tiếng Anh
s. lacking spontaneity; not natural