Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

constringe

/kən'strindʤ/

ngoại động từ

  • rút lại, thắt, siết, làm co lại
Định nghĩa tiếng Anh

v become tight or as if tight

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...