Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #18934

contented

/kən'tentid/

tính từ

  • bằng lòng, vừa lòng, hài lòng, vừa ý, toại nguyện, mãn nguyện, thoả mãn
    • to keep someone contented: làm vừa lòng ai
Định nghĩa tiếng Anh

a. satisfied or showing satisfaction with things as they are

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...