continent
/'kɔntinənt/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4022
“continents” là số nhiều của continent — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lục địa
danh từ
“Africa is the second largest continent in the world.”Châu Phi là lục địa lớn thứ hai trên thế giới.
Biến thể từ
continents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
continent
/'kɔntinənt/
tính từ
- tiết độ, điều độ
- trinh bạch, trinh tiết
danh từ
- lục địa, đại lục
thành ngữ
- the Continent
- lục địa Châu âu (đối với nước Anh)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lục địa Bắc mỹ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) các thuộc địa sáp nhập thành nước Hoa-kỳ (trong thời kỳ chiến tranh giành độc lập)
Định nghĩa tiếng Anh
n. one of the large landmasses of the earth n. the European mainland a. having control over urination and defecation