Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1842

ocean

/'ouʃn/

danh từ

  • đại dương, biển
  • (thông tục) vô vàn, vô khối, vô thiên lủng ((thường) oceans of)
  • khoảng mênh mông (cỏ...)
    • oceans of money: vô vàn tiền
Biến thể từ oceans số nhiều
Đồng nghĩa seamarinedeepbrine
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large body of water constituting a principal part of the hydrosphere\nn. anything apparently limitless in quantity or volume

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...