Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

continue to

cụm từ

  • tiếp tục làm gì đó (dùng trước động từ)
    • continue to grow: tiếp tục phát triển
    • continue to exist: tiếp tục tồn tại
    • continue to improve: tiếp tục cải thiện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...