Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4470

cease

/si:s/

động từ

  • dừng, ngừng, ngớt, thôi, hết, tạnh
    • to cease form work: ngừng việc
    • cease fire: ngừng bắn!

danh từ

  • without cease không ngừng, không ngớt, liên tục
    • to work without cease: làm việc liên tục
Đồng nghĩa stophalt
Trái nghĩa continue
Định nghĩa tiếng Anh

n. (`cease' is a noun only in the phrase `without cease') end

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...