Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #329

stop

/stɔp/

danh từ

  • sự ngừng lại, sư dừng, sự đỗ lại
    • to put a stop to something: ngừng việc gì
    • to come to a stop: dừng lại
  • sự ở lại, sự lưu lại
  • chỗ đỗ (xe khách...)
  • dấu chấm câu
    • full stop: chấm hết
    • everything comes to a full stop: mọi việc thế là hết
  • (âm nhạc) sự ngừng để đổi giọng; sự bấm (kèn...); phím (đàn)
  • điệu nói
    • to put on (pull out) the pathetic stop: lấy điệu nói thông thiết
  • que chặn, sào chặn
  • (vật lý) cái chắn sáng
  • (ngôn ngữ học) phụ âm tắc
  • (hàng hải) đoạn dây chão, đoạn dây thừng (để buộc)
  • (như) stop-order

ngoại động từ

  • ngừng, nghỉ, thôi
    • to stop doing something: ngừng lại việc gì; thôi làm việc gì
    • stop your complaints: thôi đừng phàn nàn nữa
  • chặn, ngăn chặn
    • to stop ball: chặn bóng
    • to stop blow: chặn một cú đánh
    • stop thief!: bắt thằng ăn trộm!
    • to stop progress: ngăn cản bước tiến
    • thick walls stop sound: tường dày cản âm
    • to stop somebody from doing something: ngăn cản không cho ai làm việc gì
    • I shall stop that nonsense: tôi sẽ chặn ngay điều vô lý đó
  • cắt, cúp, treo giò
    • to stop water: cắt nước
    • to stop wages: cúp lương
    • to stop holidays: treo giò ngày nghỉ
    • to stop payment: tuyên bố không trả được nợ; vỡ nợ
  • bịt lại, nút lại, hàn
    • to stop a leak: bịt lỗ gò
    • to stop one's ears: bị lỗ tai; (bóng) không chịu nghe
    • to stop a wound: làm cầm máu một vết thương
    • to stop a tooth: hàn một cái răng
  • chấm câu
  • (âm nhạc) bấm (dây đàn)
  • (hàng hải) buộc (dây) cho chặt

nội động từ

  • ngừng lại, đứng lại
    • the train stops: xe lửa dừng lại
    • he stopped in the middle of a sentence: nó ngừng lại ở giữa câu
    • my watch has stopped: đồng hồ tôi đứng mất rồi, đồng hồ chết rồi
  • (thông tục) lưu lại, ở lại
    • to stop at home: ở nhà
    • to stop in Namdinh with friends: lưu lại ở Nam định với các bạn

thành ngữ

  1. to stop down
    • (nhiếp ảnh) chắn bớt sáng
  2. to stop off
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đỗ lại, nghỉ lại (trong cuộc đi)
    • (kỹ thuật) đổ cát vào (phần khuôn không dùng)
  3. to stop out
    • (kỹ thuật) quét sơn bảo vệ chống axit
  4. to stop over
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đỗ lại, sự ngừng lại (trong một cuộc đi) ((như) stop_off)
  5. to stop blow with one's head-(đùa cợt) đưa đầu ra đỡ đòn; bị đòn
  6. to stop a bullet
  7. to stop one
    • (từ lóng) bị ăn đạn
  8. to stop a gap
    • (xem) gap
  9. to stop somebody's breath
    • bóp cổ ai cho đến chết
  10. to stop somebody's mouth
    • đấm mõm ai (hối lộ cho đừng nói)
  11. to stop the way
    • ngăn cản bước đi; ngăn cản sự tiến bộ
Đồng nghĩa ceasehaltendquit
Trái nghĩa startcontinuebegin
Định nghĩa tiếng Anh

n. the event of something ending\nn. the act of stopping something\nn. a brief stay in the course of a journey\nn. a spot where something halts or pauses

Gợi ý (24)

stope (mỏ) bậc chân khay; bậc chưa khấu đều stop-go (Econ) Hạn chế - thúc đẩy. stoping (mỏ) sự khai thác theo bậc; sự khấu quặng theo bậc stopple danh từ: cái nút, cái nút chai stop-off danh từ: sự đỗ lại, sự ngừng lại (trong một cuộc đi) stopcock danh từ: khoá vòi (để điều chỉnh lưu lượng nước hơi trong ống) stop-over danh từ: sự đỗ lại, sự ngừng lại (trong một cuộc đi) stop-light danh từ: đèn đỏ, tín hiệu ngừng lại stop-press tính từ: giờ chót, cuối cùng (tin) stop-watch danh từ: đồng hồ bấm giờ (chạy đua) stopping train tàu chợ (chuyến tàu đỗ lại nhiều ga giữa các ga chính) stopper danh từ: người làm ngừng, người chặn lại; vật làm ngừng, vật ch… stoppage danh từ: sự ngừng lại, sự đình chỉ stopover sự dừng lại trong một chuyến đi (nhất là qua đêm) stopgap danh từ: sự thay thế tạm thời, sự lấp chỗ trống (nghĩa bóng) stopping sự trám răng; chất trám răng stop-bolt cái chặn; con cá stop-work que (thanh) chặn stop-order danh từ: lệnh mua (bán) chứng khoán (cho người mua (bán) chứng … stop-valve danh từ: (kỹ thuật) van khoá estop ngoại động từ: (pháp lý) ((thường) :<i> from) ngăn chận; loại t… unstop ngoại động từ: làm cho không bị trở ngại, khai thông bus-stop danh từ: chỗ đỗ xe buýt estoppel danh từ: (pháp lý) sự ngăn ai không cho nhận (vì trái với lời n…
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...