Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #5451

contradiction

/,kɔntrə'dikʃn/

danh từ

  • sự mâu thuẫn, sự trái ngược
    • in contradiction with: trái ngược với, mâu thuẫn với
    • a contradiction in terms: sự mâu thuẫn về lời lẽ; sự mâu thuẫn về từ ngữ
  • sự cãi lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. opposition between two conflicting forces or ideas\nn. (logic) a statement that is necessarily false\nn. the speech act of contradicting someone

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...