Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

contradictor

/,kɔntrə'diktə/

danh từ

  • người nói trái lại
  • người cãi lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. A contradicter.

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...