Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conversant

/kən'və:sənt/ TOEFLGRE phổ biến #25681
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conversant

/kən'və:sənt/

tính từ

  • thân mật, thân thiết
    • conversant with someone: thân mật với ai, thân thiết với ai
  • biết, quen, giỏi, thạo (việc gì)
    • not yet conversant with the new rules: chưa biết những điều lệ mới
    • conversant with something: thạo việc gì
  • (: about, in, with) có liên quan tơi, dính dáng tới
Định nghĩa tiếng Anh

s. (usually followed by `with') well informed about or knowing thoroughly

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...