Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“cooks” là số nhiều của cook — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1419

cook

/kuk/

danh từ

  • người nấu ăn, người làm bếp, cấp dưỡng, anh nuôi

thành ngữ

  1. too many cooks spoil the broth
    • (tục ngữ) lắm thầy thối ma

ngoại động từ

  • nấu, nấu chín
  • (thông tục) giả mạo, gian lận, khai gian (những khoản chi tiêu...)
    • to cook an election: gian lận trong cuộc bầu cử
  • (từ lóng) ((thường) động tính từ quá khứ) làm kiệt sức, làm mệt phờ (một vận động viên chạy...)
    • to be cooked: bị kiệt sức

nội động từ

  • nhà nấu bếp, nấu ăn
  • chín, nấu nhừ
    • these potatoes do not cook well: khoai tây này khó nấu nhừ

thành ngữ

  1. to cook off
    • nóng quá bị nổ, nổ vì nóng quá (đun...)
  2. to cook up
    • bịa ra, tưởng tượng ra, bày đặt ra (câu chuyện...)
    • dự tính, ngấm ngầm, bày (mưu)
  3. to cook somebody's goose
    • (từ lóng) giết ai, khử ai đi
Đồng nghĩa preparemake
Trái nghĩa orderbuy
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who cooks food\nn. English navigator who claimed the east coast of Australia for Britain and discovered several Pacific islands (1728-1779)\nv. prepare a hot meal\nv. prepare for eating by applying heat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...