Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coper

/'koupə/
Biến thể từ copers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coper

/'koupə/

danh từ

  • anh lái ngựa ((cũng) horse-coper)
  • quán rượu nổi (cho những người đánh cá ở Bắc hải) ((cũng) cooper)

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...