Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cop

/kɔp/ IELTSCollins ★★ phổ biến #2199

“copped” là quá khứ của cop — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cảnh sát danh từ

“The cop helped the lost child find his parents.”Cảnh sát đã giúp đứa trẻ lạc tìm thấy cha mẹ của nó.

Đồng nghĩa policeofficerconstable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cop

/kɔp/

danh từ

  • suốt chỉ, con chỉ
  • (từ lóng) cảnh sát, mật thám, cớm
  • (từ lóng) sự bắt được, sự tóm được
    • a fair cop: sự bị tóm gọn

ngoại động từ

  • (từ lóng) bắt được, tóm được

thành ngữ

  1. to cop it
    • (từ lóng) bị phạt, bị chỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

n uncomplimentary terms for a policeman v take by theft v take into custody

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...