cop
/kɔp/ IELTSCollins ★★ phổ biến #2199
“cops” là số nhiều của cop — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cảnh sát
danh từ
“The cop helped the lost child find his parents.”Cảnh sát đã giúp đứa trẻ lạc tìm thấy cha mẹ của nó.
Biến thể từ
cops số nhiều
copped quá khứ
copped quá khứ phân từ
copping hiện tại phân từ
cops ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cop
/kɔp/
danh từ
- suốt chỉ, con chỉ
- (từ lóng) cảnh sát, mật thám, cớm
- (từ lóng) sự bắt được, sự tóm được
- a fair cop: sự bị tóm gọn
ngoại động từ
- (từ lóng) bắt được, tóm được
thành ngữ
- to cop it
- (từ lóng) bị phạt, bị chỉnh
Định nghĩa tiếng Anh
n uncomplimentary terms for a policeman v take by theft v take into custody