Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cordate

/'kɔ:deit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cordate

/'kɔ:deit/

tính từ

  • hình tim
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of a leaf) shaped like a heart

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...