cordate
/'kɔ:deit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cordate
/'kɔ:deit/
tính từ
- hình tim
Định nghĩa tiếng Anh
s. (of a leaf) shaped like a heart
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. (of a leaf) shaped like a heart
Đang tải...