Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cordate

/'kɔ:deit/

tính từ

  • hình tim
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of a leaf) shaped like a heart

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...