Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cornice

/'kɔ:nis/ GRE phổ biến #20020

“cornices” là số nhiều của cornice — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cornice

/'kɔ:nis/

danh từ

  • (kiến trúc) gờ; mái đua
  • khối tuyết cứng trên miệng vực thẳm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a decorative framework to conceal curtain fixtures at the top of a window casing n. a molding at the corner between the ceiling and the top of a wall n. the topmost projecting part of an entablature

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...