Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #5266

correlate

/'kɔrileit/

danh từ

  • thể tương liên, yếu tố tương liên

động từ

  • có tương quan với nhau; để (hai vật) tương quan với nhau
Đồng nghĩa relateconnectassociate
Định nghĩa tiếng Anh

n. either of two or more related or complementary variables\nv. to bear a reciprocal or mutual relation\nv. bring into a mutual, complementary, or reciprocal relation

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...