Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #1636

connect

/kə'nekt/

ngoại động từ

  • nối, nối lại, chấp nối
    • to connect one thing to (with) number: nối vật này với vật khác
  • liên hệ (trong ý nghĩ)
  • làm cho có mạch lạc
  • (thường), dạng bị động kết liên, kết thân, kết giao; có quan hệ với, có họ hàng với
    • to be connected with a family: kết thân với một gia đình, thông gia với một gia đình

nội động từ

  • nối nhau, nối tiếp nhau
    • the two trains connect at Y: hai chuyến xe lửa tiếp vận ở ga Y
Đồng nghĩa linkattach
Trái nghĩa disconnectseparate
Định nghĩa tiếng Anh

v. connect, fasten, or put together two or more pieces\nv. be or become joined or united or linked\nv. join by means of communication equipment\nv. land on or hit solidly

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...