cosy
/'kouzi/ IELTSCollins ★★ phổ biến #36003
“cosier” là so sánh hơn của cosy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ấm cúng
tính từ
“The living room felt cosy with the fire on.”Phòng khách cảm thấy ấm cúng khi lò sưởi bật.
Biến thể từ
cosier so sánh hơn
cosies số nhiều
cosiest so sánh nhất
cosied quá khứ
cosying hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cosy
/'kouzi/
tính từ: (cozy)
/'kouzi/- ấm cúng, thoải mái dễ chịu
- a cosy life: một cuộc đời ấm cúng
danh từ
- ấm giỏ ((cũng) tea cosy)
- ghế hai chỗ có nệm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a padded cloth covering to keep a teapot warm