Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cosy

/'kouzi/ IELTSCollins ★★ phổ biến #36003

“cosies” là số nhiều của cosy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ấm cúng tính từ

“The living room felt cosy with the fire on.”Phòng khách cảm thấy ấm cúng khi lò sưởi bật.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cosy

/'kouzi/

tính từ: (cozy)

/'kouzi/
  • ấm cúng, thoải mái dễ chịu
    • a cosy life: một cuộc đời ấm cúng

danh từ

  • ấm giỏ ((cũng) tea cosy)
  • ghế hai chỗ có nệm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a padded cloth covering to keep a teapot warm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...