cot
/kɔt/ IELTSCollins ★ phổ biến #10493
“cots” là số nhiều của cot — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
giường gấp
danh từ
“He sleeps on a cot.”Anh ấy ngủ trên một cái giường gấp.
Biến thể từ
cots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cot
/kɔt/
danh từ
- giường nhỏ; giường cũi (cho trẻ nhỏ)
- (hàng hải) võng
danh từ
- (viết tắt) của cotangent
- lều, lán
- (thơ ca) nhà tranh
ngoại động từ
- cho (cừu...) vào lán
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small bed that folds up for storage or transport