Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #17208

counterfeit

/'kauntəfit/

danh từ

  • vật giả, vật giả mạo

tính từ

  • giả, giả mạo
    • counterfeit money: tiền giả
  • giả vờ, giả đò
    • counterfeit virtue: đạo đức giả vờ
    • counterfeit grief: đau khổ giả vờ

ngoại động từ

  • giả mạo
    • to counterfeit someone's handwriting: giả mạo chữ viết của ai
  • giả vờ, giả đò
  • giống như đúc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a copy that is represented as the original\na. not genuine; imitating something superior

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...