Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

course

/kɒ:s/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #418

“coursed” là quá khứ của course — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khóa học danh từ

“I am taking a course in English.”Tôi đang tham gia một khóa học tiếng Anh.

Đồng nghĩa programclass
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

course

//

  • (Tech) đường hướng; hướng bay, hướng chạy, hàng hướng; khóa học
Định nghĩa tiếng Anh

n. education imparted in a series of lessons or meetings n. a connected series of events or actions or developments n. general line of orientation n. a mode of action

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...