course
“coursed” là quá khứ của course — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I am taking a course in English.”Tôi đang tham gia một khóa học tiếng Anh.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
course
//
- (Tech) đường hướng; hướng bay, hướng chạy, hàng hướng; khóa học
Định nghĩa tiếng Anh
n. education imparted in a series of lessons or meetings n. a connected series of events or actions or developments n. general line of orientation n. a mode of action