Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coursework

“courseworked” là quá khứ của coursework — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khóa học danh từ

“I have to submit my coursework by the end of the semester.”Tôi phải nộp bài tập khóa học của mình trước cuối học kỳ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • khóa học
    • coursework assignment: bài tập khóa học
    • coursework assessment: đánh giá khóa học
  • nội dung học tập
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...