coursework
“courseworks” là ngôi 3 số ít của coursework — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
khóa học
danh từ
“I have to submit my coursework by the end of the semester.”Tôi phải nộp bài tập khóa học của mình trước cuối học kỳ.
Biến thể từ
courseworked quá khứ
courseworked quá khứ phân từ
courseworking hiện tại phân từ
courseworks ngôi 3 số ít
courseworks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- khóa học
- coursework assignment: bài tập khóa học
- coursework assessment: đánh giá khóa học
- nội dung học tập