Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coverage

/'kʌvәridʒ/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #1877

“coverages” là số nhiều của coverage — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phạm vi danh từ

“The insurance has good coverage.”Bảo hiểm có phạm vi tốt.

Biến thể từ coverages số nhiều
Đồng nghĩa reportingprotectionscope
Trái nghĩa exclusion
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coverage

//

  • (Tech) phạm vi, góc quét, bao quát
Định nghĩa tiếng Anh

n. the total amount and type of insurance carried n. the extent to which something is covered n. the news as presented by reporters for newspapers or radio or television

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...