Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #6233

exclusion

/iks'klu:ʤn/

danh từ

  • sự không cho vào (một nơi nào...), sự không cho hưởng (quyền...)
  • sự ngăn chận
  • sự loại trừ
  • sự đuổi ra, sự tống ra

thành ngữ

  1. to the exclusion of somebody (songthing)
    • trừ ai (cái gì) ra
Biến thể từ exclusions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being excluded

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...