Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crasher

/'kræʃә/ phổ biến #33222
Biến thể từ crashers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crasher

//

  • xem crash
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who gets in (to a party) without an invitation or without paying

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...