Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33222

crasher

//

  • xem crash
Biến thể từ crashers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who gets in (to a party) without an invitation or without paying

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...