Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crawly

/'krɔ:li/ phổ biến #41767
Biến thể từ crawlies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crawly

/'krɔ:li/

tính từ

  • (thông tục) thấy sởn gai ốc, thấy râm ran như có kiến bò
Định nghĩa tiếng Anh

a. Creepy.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...