Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41767

crawly

/'krɔ:li/

tính từ

  • (thông tục) thấy sởn gai ốc, thấy râm ran như có kiến bò
Biến thể từ crawlies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. Creepy.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...