craze
/kreiz/ TOEFLCollins ★ phổ biến #13958
“crazes” là số nhiều của craze — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự cuồng nhiệt, mốt tạm thời
danh từ
“The latest fashion craze has taken over the city.”Mốt thời trang mới nhất đã chiếm lĩnh thành phố.
Biến thể từ
crazes số nhiều
crazes ngôi 3 số ít
crazing hiện tại phân từ
crazed quá khứ
crazed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
craze
/kreiz/
danh từ
- tính ham mê, sự say mê
- to have a craze for stamps: say mê chơi tem
- (thông tục) mốt
- to be the craze: trở thành cái mốt
- sự loạn trí, sự mất trí, tính hơi điên
- vết ran, vân rạn (đồ sành, đồ sứ)
ngoại động từ
- làm mất trí, làm điên cuồng
- làm rạn, làm cho có vân rạn (đồ sành, đồ sứ)
nội động từ
- loạn óc, mất trí, hoá điên
- nổi vân rạn (đồ sành, đồ sứ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. state of violent mental agitation n. a fine crack in a glaze or other surface v. develop a fine network of cracks