Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #30817

creditable

/'kreditəbl/

tính từ

  • vẻ vang; mang lại danh vọng tiếng tăm; đáng khen, đáng ca ngợi
Định nghĩa tiếng Anh

s. worthy of often limited commendation

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...