creditable
/'kreditəbl/
tính từ
- vẻ vang; mang lại danh vọng tiếng tăm; đáng khen, đáng ca ngợi
Định nghĩa tiếng Anh
s. worthy of often limited commendation
112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. worthy of often limited commendation
Đang tải...