Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #4931

creek

/kri:k/

danh từ

  • vùng, lạch
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sông con, nhánh sông
  • thung lũng hẹp
Biến thể từ creeks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. any member of the Creek Confederacy (especially the Muskogee) formerly living in Georgia and Alabama but now chiefly in Oklahoma

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...