Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #22189

brook

/bruk/

danh từ

  • suối

ngoại động từ

  • chịu, chịu đựng; cho phép (dùng với ý phủ định)
    • he cannot brook being interfered with: anh ta không thể chịu được cái lối bị người ta can thiệp vào
    • the matter brooks no delay: việc không cho phép để chậm được
Định nghĩa tiếng Anh

n. a natural stream of water smaller than a river (and often a tributary of a river)

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...