criminative
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
criminative
//
- xem criminate
Định nghĩa tiếng Anh
s. charging or suggestive of guilt or blame
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. charging or suggestive of guilt or blame
Đang tải...