Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

criminative

//

  • xem criminate
Định nghĩa tiếng Anh

s. charging or suggestive of guilt or blame

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...