Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

criminative

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

criminative

//

  • xem criminate
Định nghĩa tiếng Anh

s. charging or suggestive of guilt or blame

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...