Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“criticising” là hiện tại phân từ của criticise — đang hiển thị từ gốc:

criticise

/'kritisaiz/

động từ

  • phê bình, phê phán, bình phẩm, chỉ trích
Định nghĩa tiếng Anh

v find fault with; express criticism of; point out real or perceived flaws\nv act as a critic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...